字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鵪

鵪

Pinyin

jiá

Bộ thủ

鳥

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰奄鳥

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“鵪”有关的包含有“鵪”字的成语 查找以“鵪”打头的成语接龙

Từ liên quan

白鵪鸟批鵪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鷿鷈鴕鴈鴆鵬鳥鴛鷓鴔鳧鳩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
忦圿戛脥铗蛱颊頬鴶郏荚恝

English

quail; Coturnix coturnix