字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鸪

鸪

Pinyin

ɡū

Bộ thủ

鸟

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰古鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

鸪 gu 部首 鸟 部首笔画 05 总笔画 10 鸪

(1)

鴣

gū

(2)

鹧鸪”(zhègū)鸟名。鹁鸪”(bógū)鸟名 [partridge]

鸪

(鴣)

gū ㄍㄨˉ

〔鹧~〕见鹧”。

〔鹁~〕见鹁”。

郑码edjr,u9e2a,gbkf0b3

笔画数10,部首鸟,笔顺编号1225135451

Từ liên quan

鹁鸪鹁鸪英鸪瑞鹧鸪鹧鸪鹧鸪斑鹧鸪菜鹧鸪沉鹧鸪词鹧鸪辞鹧鸪名鹧鸪天鹧鸪枕

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹒鹴鸟鸡鸠鹮鹍鸣鸢鸨鹙鸥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鮵觚辜酤箍箛嫴咕姑孤沽柧

English

species of Taiwan pigeon