字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán黠

黠

Pinyin

xiá

Bộ thủ

黑

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰黑吉

Thứ tự nét

Nghĩa

黠 xia 部首 黑 部首笔画 12 总笔画 18 黠

cunning;

黠

xiá

(1)

(形色。从黑,吉声。本义坚黑色)

(2)

坚 [firm]

黠,坚黑也。--《说文》

(3)

狡猾、含有内心险恶、耍弄小聪明来伪装之意 [crafty;cunning]

以尤桀黠,皆斩之。--《汉书》

吏黠不能禁。--《后汉书·明帝纪》

黠民共为冠。--《汉书·匈奴传》

狼亦黠矣。--《聊斋志异·狼三则》

(4)

又如黠灵(狡猾);黠鼠;狡黠的敌人;黠奴(狡猾的奴婢)

(5)

聪慧;机伶 [intelligent;clever;smart]

驱我令去,小黠大痴。--韩愈《送穷文》

(6)

又如黠灵(聪明);黠儿(聪慧的小儿)

黠棍

xiágùn

[crafty rascal] 狡猾的恶棍

黠慧

xiáhuì

[crafty and intelligent] 聪敏灵慧

黠慧无比

黠

xiá ㄒㄧㄚˊ

聪明而狡猾狡~。慧~。~儿(聪慧的儿童)。~棍(狡猾的恶棍)。

郑码lkbj,u9ee0,gbkf7ef

笔画数18,部首黑,笔顺编号254312114444121251

Từ liên quan

辩黠豪黠桀黠捷黠剧黠矫黠骄黠魁黠诡黠聪黠鬼黠杰黠警黠明黠惠黠奸黠佼黠狡黠敏黠灵黠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
黨黷黑黴點默黔黜黛黝黟黢

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筪縠磜鷗峡柙炠狭陜烚珨祫

English

sly, cunning, shrewd; artful