字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán齄

齄

Pinyin

zhā

Bộ thủ

鼻

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰鼻查

Thứ tự nét

Nghĩa

齄 zha 部首 鼻 部首笔画 12 总笔画 23 齄

zhā

(2)

鼻子上的红斑,就是酒渣鼻的渣[red blotch on nose]。如齩鼻(酒糟鼻);齩齩(鼻上有红斑);齩丑(鼻子上有红齩,面貌奇丑)

齄

zhā ㄓㄚˉ

古同齩”。

郑码nlka,u9f44,gbkf7fe

笔画数23,部首鼻,笔顺编号32511125121132123425111

Từ liên quan

齄靤齄鼻齄丑齄奴齄王

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鼻鼽鼾齩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抯譨蹅迊挓哳偧揸渣皶箚齩

English

red sores on the nose