字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán齑

齑

Pinyin

jī

Bộ thủ

齐

Số nét

15画

Cấu trúc

⿵齐韭

Thứ tự nét

Nghĩa

齑 ji 部首 齐 部首笔画 06 总笔画 15 齑

(1)

韲

jī

(2)

捣碎的姜、蒜或韭菜碎末儿 [finely chopped ginger,garlic,etc.;minced condiments]

太学四年,朝齑暮盐。--韩愈《送穷文》

(3)

又如齑盐(酸菜和盐。借指贫穷);齑盐运(贫穷的命运,苦命);齑盐布帛(普通的吃穿。形容生活清苦);齑盐自守(齑盐苦守。比喻坚持过清贫淡泊的生活)

齑粉

jīfěn

[broken lots;fine powder;minced condiments] 细粉;粉末;碎屑

吾村不齑粉乎。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》

齑

(齱)

jī ㄐㄧˉ

(1)

捣碎的姜、蒜、韭菜等。

(2)

细,碎~粉。~音(细碎的声音)。

郑码soka,u9f51,gbkecb4

笔画数15,部首齐,笔顺编号413421112111132

Từ liên quan

粉齑金齑金齑玉脍圣齑酸齑瓮齑五齑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
齐

Chữ đồng âm

Xem tất cả
剒鍅韟鸻耭垍嗘畸跻僟銈樭

English

to smash into pieces, to pulverize; hash