字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán龅

龅

Pinyin

bāo

Bộ thủ

齿

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰齿包

Thứ tự nét

Nghĩa

龅 bao 部首 齿 部首笔画 08 总笔画 13 龅

(1)

齙

bāo

(2)

牙齿突露在唇外 [buck-toothed]。如龅齿(突出唇外的牙)

龅

(齙)

bāo ㄅㄠˉ

突出唇外的牙齿~牙。

郑码iory,u9f85,gbkf6b5

笔画数13,部首齿,笔顺编号2121345235515

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
齿龀龃龄龆龈龇龊龉龋龌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
勹包佨孢苞胞笣煲蕔褒闁齙

English

buck teeth