字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán龇

龇

Pinyin

zī

Bộ thủ

齿

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰齿此

Thứ tự nét

Nghĩa

龇 zi 部首 齿 部首笔画 08 总笔画 14 龇1

(1)

齜、呲

zī

(2)

使牙赤裸或无遮掩 [bare one's teeth]

龇,开口见齿之貌。--《说文》

(3)

又如龇着牙

另见 cī

龇牙咧嘴

zīyá-liězuǐ

(1)

[show one's teeth╠grimace in pain]∶形容疼痛难受的样子

满囤嫂从地里回来,哪回不是龇牙咧嘴!

(2)

[look fierce]∶形容凶恶难看的样子

女孩子们热汗涔涔,敞着衣领,凶神恶煞般地龇牙咧嘴,口号声喊得像古战场上的浴血厮杀

龇

(齜)

zī ㄗˉ

张开嘴露出牙齿~牙咧嘴。

郑码ioir,u9f87,gbkf6b7

笔画数14,部首齿,笔顺编号21213452212135

Từ liên quan

龇牙咧嘴龇牙裂嘴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
齿龀龅龃龄龆龈龊龉龋龌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
頿鎠鄑薴閏鶅鰦禌趑锱鈭鼒

English

to bare one's teeth; crooked teeth