字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
壘 - lěi | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
壘
壘
Pinyin
lěi
Bộ thủ
土
Số nét
18画
Cấu trúc
⿱畾土
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
土
坒
埗
塲
埄
坶
圣
圤
场
垯
地
圪
Chữ đồng âm
Xem tất cả
腷
皀
礌
傫
磊
蕾
藟
櫐
矋
灅
蠝
蘽
English
rampart; base (in baseball)