字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán忸

忸

Pinyin

niǔ

Bộ thủ

忄

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰忄丑

Thứ tự nét

Nghĩa

忸 niu 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 07 忸

niǔ

〈动〉

(1)

(形声。从心,丑声。本义羞惭的样子)

(2)

同本义 [bashful]

忸,惭也。--《集韵》

颜厚有忸怩。--《书·五子之歌》

(3)

又如忸忸怩怩(羞愧的样子);忸恨(愧恨)

(4)

通狃”。习惯 [be accustomed to sth.]

忸之以庆赏。--《荀子·议兵》

(5)

又如忸忖(习以为常。也作忸忖)

忸怩

niǔní

[bashful;blushing;sheepish] 形容羞愧或不大方的样子

忸

niǔ ㄋㄧㄡˇ

〔~怩(ní)〕不好意思,惭愧或不大方的样子,如~~不安”、~~作态”。

郑码uxed,u5ff8,gbke2ee

笔画数7,部首忄,笔顺编号4425211

Từ liên quan

忸恨忸忸怩怩忸忸怩怩忸忕忸忲勿忸于

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
扭狃纽炄钮靵紐鈕

English

blushing, bashful, ashamed