字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán怃

怃

Pinyin

wǔ

Bộ thủ

忄

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰忄无

Thứ tự nét

Nghĩa

怃 wu 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 07 怃

(1)

弔

wǔ

(2)

(形声。从心,无声。本义抚爱)

(3)

同本义 [show tender care for]

怃,爱也。--《说文》

怃,抚也。--《尔雅》

(4)

哀怜 [feel compassion for]。

怃

(1)

弔

wǔ

(2)

怅然失意的样子 [disappointed]

应之者咸怃然。--唐·柳宗元《柳河东集》

君怃然曰。--唐·李朝威《柳毅传》

(3)

又如怃然(失意;不痛快)

(4)

惊愕的样子 [stunned]

表怃然为骇。--《后汉书》

(5)

通妩”。媚好的样子 [charming]

又为妇画眉,长安中传张京兆眉怃。--《汉书·张敞传》

怃

(憮)

wǔ ㄨˇ

(1)

怅然失意的样子~然不乐。

(2)

爱怜。

郑码uagr,u6003,gbke2e4

笔画数7,部首忄,笔顺编号4421135

Từ liên quan

眉怃怃敖怃然

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焑亀玝遖磇躵熓鹉瑦舞潕錻

English

disappointed, regretful