字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán怄

怄

Pinyin

òu

Bộ thủ

忄

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰忄区

Thứ tự nét

Nghĩa

怄 ou 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 07 怄

(1)

憏

òu

(2)

逗弄 [tease]

老太太也会怄他,时常他弄了东西来孝敬,究竟又吃不多儿。--《红楼梦》

(3)

嘲笑 [ridicule]

奴才们背地里还怄姑娘不害羞。--《儿女英雄传》

(4)

[方]∶故意惹人恼怒 [irritate]。如你别故意怄我;怄人(使人生气,不愉快)

(5)

生闷气 [be annoyed]。如你别怄了

怄气

òuqì

[sulk] 生闷气,心怀不满

不要怄气

怄

(憏)

òu ㄡ╝

故意惹人恼怒,或使人发笑,逗弄你别~人了。~气(闹别扭,生闷气)。

郑码uhos,u6004,gbke2e6

笔画数7,部首忄,笔顺编号4421345

Từ liên quan

怄气怄人

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
慪

English

annoyed