字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
悅
悅
Pinyin
yuè
Bộ thủ
忄
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰忄兌
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
忆
忉
忏
忖
忙
忕
忭
怅
忱
忡
怆
怀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蛁
鹡
鹶
恱
簃
趯
悦
軏
钺
阅
捳
跀
English
contented, gratified, pleased