字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
悽 - qī | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
悽
悽
Pinyin
qī
Bộ thủ
忄
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰忄妻
Thứ tự nét
Nghĩa
悲伤;悲痛。
寒冷。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
忆
忉
忏
忖
忙
忕
忭
怅
忱
忡
怆
怀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
杘
梤
慽
褄
漆
緀
僛
嘁
諆
諿
霋
魌
English
sorrowful, grieving; melancholy