字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
慍
慍
Pinyin
yùn
Bộ thủ
忄
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰忄⿱囚皿
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
忆
忉
忏
忖
忙
忕
忭
怅
忱
忡
怆
怀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
韗
餫
酝
傊
愠
孕
运
枟
郓
恽
韫
韵
English
angry, indignant; resentful, sulking