字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán懆

懆

Pinyin

cǎo

Bộ thủ

忄

Số nét

16画

Nghĩa

懆 cao 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 16 懆

cǎo

(1)

忧愁不安的 [worried]

懆,愁不安也。--《说文》

念子懆懆。--《诗·小雅·白华》

(2)

又如懆懆(忧愁不安地)

(3)

急躁 [irritable]。如懆暴(暴躁)

懆1

cǎo ㄘㄠˇ

〔~~〕忧虑不安。

郑码ujjf,u61c6,gbk91a8

笔画数16,部首忄,笔顺编号4422512512511234

懆2

sāo ㄙㄠˉ

古同??”,骚动。

郑码ujjf,u61c6,gbk91a8

笔画数16,部首忄,笔顺编号4422512512511234

懆3

sào ㄙㄠ╝

贪图。

郑码ujjf,u61c6,gbk91a8

笔画数16,部首忄,笔顺编号4422512512511234

Từ liên quan

暴懆憋懆鳖懆麤懆懆暴懆懆懆懆懆恶懆克懆劳焦懆恼懆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
艹草愺艸