字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
懷
懷
Pinyin
huái
Bộ thủ
忄
Số nét
19画
Cấu trúc
⿰忄褱
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
忆
忉
忏
忖
忙
忕
忭
怅
忱
忡
怆
怀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蘹
耲
怀
徊
淮
槐
褢
踝
懐
褱
English
bosom, breast; to carry in one's bosom