字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán炅

炅

Pinyin

guì / jiǒng

Bộ thủ

火

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱日火

Thứ tự nét

Nghĩa

炅 gui、jiong 部首 火 部首笔画 04 总笔画 08 炅1

guì

〈名〉

姓

另见jiǒng

炅2

jiǒng

(1)

光;明亮 [light;bright]。如炅炅(明亮的样子);炅然(明亮的样子)

(2)

热 [heat]

卒然而痛,得炅则痛立止。--《素问》

另见guì

炅1

jiǒng ㄐㄩㄥˇ

火光。

郑码kuo,u7085,gbkeac1

笔画数8,部首火,笔顺编号25114334

炅2

guì ㄍㄨㄟ╝

姓。

郑码kuo,u7085,gbkeac1

笔画数8,部首火,笔顺编号25114334

Từ liên quan

炅炅炅炅炅然

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

English

brilliant, shining