字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán炝

炝

Pinyin

qiànɡ

Bộ thủ

火

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰火仓

Thứ tự nét

Nghĩa

炝 qiang 部首 火 部首笔画 04 总笔画 08 炝

(1)

熗

qiàng

(2)

烹饪方法 [fry very quickly over hot fire]

(3)

将菜肴放在沸水中略煮,取出后再用酱油、醋等作料来拌。如炝蛤蜊;炝芹菜

(4)

先把肉、葱等用热油略炒,再加作料和水煮。如炝锅肉丝面;用葱花儿炝炝锅

(5)

用同呛”

闻不得鼻口内干烟炝。--元·李好古《张生煮海》

炝

(熗)

qiàng ㄑㄧㄤ╝

将菜肴放在沸水或热油中略煮后取出加作料拌~芹菜。

郑码uooy,u709d,gbkecc1

笔画数8,部首火,笔顺编号43343455

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
唴

English

to stir-fry; to cook in sauce