字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán煺

煺

Pinyin

tuì

Bộ thủ

火

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰火退

Thứ tự nét

Nghĩa

煺 tui 部首 火 部首笔画 04 总笔画 13 煺

tuì

把已宰杀的猪、鸡等用滚开水烫后去掉毛 [scald in order to remove hairs or feathers (of pig,chicken,etc.)]。如煺毛;煺猪

煺

tuì ㄊㄨㄟ╝

宰杀的猪、鸡等用滚水烫后去掉毛~猪。~毛。

郑码uowx,u717a,gbkecd5

笔画数13,部首火,笔顺编号4334511534454

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
騞退娧蛻蜕

English

to pluck poultry; to skin meat