字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán燮

燮

Pinyin

xiè

Bộ thủ

火

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱⿲火言火又

Thứ tự nét

Nghĩa

燮 xie 部首 火 部首笔画 04 总笔画 17 燮

(1)

爕

xiè

(2)

(会意。从言,从又炎。表示用言语调和。本义协和;调和) 同本义 [harmonize;regulate]

燮友柔克。--《书·洪范》

(3)

又如燮理阴阳(协调各部门工作);燮和(协和;亦指宰相的政务);燮务(燮理政务)

燮

xiè ㄒㄧㄝ╝

谐和,调和~理。调(tiáo)~。

郑码uoux,u71ee,gbkdbc6

笔画数17,部首火,笔顺编号41112514334433454

Từ liên quan

毗燮叶燮(1627-1703)燮调燮定燮伐燮和燮理燮务燮谐燮燮燮燮燮友燮赞贴燮郑燮(1693-1765)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塮祄絬齛禼藌媟卨糹韈伳灺

English

to harmonize, to blend; to adjust