字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
燼
燼
Pinyin
làn
Bộ thủ
火
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰火盡
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“燼”有关的包含有“燼”字的成语 查找以“燼”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
火
灭
灯
灰
焗
燅
灿
灸
灵
爌
炆
炀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
湅
烂
滥
爁
爤
嬾
濫
爛
English
ashes, cinders, embers; remnants