字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán爊

爊

Pinyin

āo

Bộ thủ

火

Số nét

19画

Nghĩa

爊 ao 部首 火 部首笔画 04 总笔画 19 爊

āo

(1)

把食物埋在灰火中煨熟 [roast in hot cinders]

草里泥封,塘灰中爊之。--贾思勰《齐民要术》

(2)

又如爊鱼(在灰火中烧鱼);爊肉(烤肉)

(3)

用文火久煮 [stew]。如爊煎(比喻折磨)

爊

āo ㄠˉ

同熬1”。

郑码uotu,u720a,gbka06e

笔画数19,部首火,笔顺编号4334413522115354444

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
凹垇