字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
爍
爍
Pinyin
zǒnɡ
Bộ thủ
火
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰火樂
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“爍”有关的包含有“爍”字的成语 查找以“爍”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
火
灭
灯
灰
焗
燅
灿
灸
灵
爌
炆
炀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
搆
緫
总
偬
捴
惣
搃
蓗
摠
English
to sparkle, to shine, to glitter