字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鄃

鄃

Pinyin

shū

Bộ thủ

阝

Số nét

11画

Nghĩa

鄃 shu 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 11 鄃

shū

古县名 [shu county]。西汉置,北齐废。故城在今山东省平原县西南,夏津县东北

鄃

shū ㄕㄨˉ

中国汉代县名,故城在今山东省平原、夏津二县之间。

郑码odky,u9103,gbke067

笔画数11,部首阝,笔顺编号34125112252

Từ liên quan

阿鄃弩鄃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵨踈蔬鮛瀭书殳抒纾叔枢陎