字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鄍

鄍

Pinyin

mínɡ

Bộ thủ

阝

Số nét

12画

Nghĩa

鄍 ming 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 12 鄍

míng ㄇㄧㄥˊ

古邑名,中国春秋时虞地,后属晋,在今山西省平陆县东北。

郑码wwoy,u910d,gbke070

笔画数12,部首阝,笔顺编号452511413452

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
猽觡眀茗冥眳铭溟暝榠瞑螟