字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鄠

鄠

Pinyin

hù

Bộ thủ

阝

Số nét

13画

Nghĩa

鄠 hu 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 13 鄠

hù

〈名〉

汉县名 [hu county]。故治在今陕西省户县北。如鄠杜(鄠县与杜陵。杜陵,汉宣帝陵墓。靠近长安,为胜地)

鄠

hù ㄏㄨ╝

(1)

中国秦代邑名,在今陕西省户县北。

(2)

姓。

郑码fvzy,u9120,gbke082

笔画数13,部首阝,笔顺编号1452444411552

Từ liên quan

郿鄠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鴘簄觷魱鍙鹱互弖户戸冱冴