字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酃

酃

Pinyin

línɡ

Bộ thủ

阝

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰霝阝

Thứ tự nét

Nghĩa

酃 ling 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 19 酃

líng

〈名〉

(1)

古县名。酃县 [ling county]

(2)

在湖南省东部、井冈山西侧、湘江支流,邻接江西省

(3)

汉代县名。在今湖南衡阳县东

(4)

湖名 [ling lake]。在今湖南省衡阳市东

(5)

酒名 [ling wine]。如酃酒(古代名酒名);酃渌(美酒名)

酃

líng ㄌㄧㄥˊ

〔~县〕地名,在中国湖南省。

郑码fvjy,u9143,gbkdbb9

笔画数19,部首阝,笔顺编号1452444425125125152

Từ liên quan

緑酃酃渌酃醲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
皊蔯琽舲裬爑閝竛峢刢伶灵

English

a district in Hunan province