字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酽

酽

Pinyin

yàn

Bộ thủ

酉

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰酉严

Thứ tự nét

Nghĩa

酽 yan 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 14 酽

(1)

釅

yàn

(2)

(形声。从酉(yǒu),严声。酉”与有酒有关。本义指茶、酒等饮料味厚)

(3)

同本义 [strong]

酒酽春浓琼草齐。--曹唐《小游仙诗》

(4)

又如酽酒(味醇的酒);酽茶(浓茶);酽酸(浓浓的酸味);酽酢(浓醋);酽醋(浓醋)

(5)

颜色深 [deep]

北宋院本画,用笔工致,傅色明酽。--《西清笔记》

(6)

又如酽紫(深紫色)

(7)

形容情感深厚 [deep]。如酽念(深厚的思念)

(8)

厉害,剧烈 [intense]

只是他赌的不酽。--《歧路灯》

(9)

又如酽冷(酷寒,严寒);酽冽(浓烈);酽寒(酷寒,严寒);酽酽(很浓;程度深)

酽

(釅)

yàn ㄧㄢ╝

(汁液)浓,味厚,引申指颜色的浓~醋。~茶。

郑码fdkm,u917d,gbkf5a6

笔画数14,部首酉,笔顺编号12535111224313

Từ liên quan

醇酽浓酽酸酽酽白酽茶酽酢酽醋酽寒酽酒酽冷酽冽酽念酽酸酽酽酽酽酽紫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焔騳鴋騴苀豣豜顑湺筵谚滟

English

thick, strong (as a beverage)