字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
醃
醃
Pinyin
yān
Bộ thủ
酉
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰酉奄
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
醑
酉
酊
酋
醜
醬
酐
酒
配
酏
醞
酎
Chữ đồng âm
Xem tất cả
篶
漹
黫
嶖
樮
恹
剦
烟
珚
胭
偣
崦
English
to pickle, to marinate; to salt, to cure