字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铋

铋

Pinyin

bì

Bộ thủ

钅

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰钅必

Thứ tự nét

Nghĩa

铋 bi 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 10 铋

bismuth;

铋

(1)

鉭

bì

(2)

硬而脆的三价的金属元素,原子序数83 [bismuth]--元素符号bi

铋

(鉭)

bì ㄅㄧ╝

一种金属元素∠金熔点很低,可做保险丝和汽锅上的安全塞等。

郑码pwm,u94cb,gbkeee9

笔画数10,部首钅,笔顺编号3111545434

Từ liên quan

铋铋铋铋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼

English

bismuth