字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锩

锩

Pinyin

juǎn

Bộ thủ

钅

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰钅卷

Thứ tự nét

Nghĩa

锩 juan 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 13 锩

(1)

錈

juǎn

(2)

刀剑的刃卷曲 [blade of a knife or sword is blunt]

又柔则锩,坚则折,剑折且锩,焉得为利剑。--《吕氏春秋》

锩

(錈)

juǎn ㄐㄩㄢˇ

刀剑的刃卷曲又柔则~,坚则折,剑折且~,焉得为剑”。

郑码puyy,u9529,gbkefc3

笔画数13,部首钅,笔顺编号3111543113455

Từ liên quan

西班牙一八酥烈话艘凰哪旮锩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
呟埍菤臇埢

English

to bend iron