字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
閹 - yān | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
閹
閹
Pinyin
yān
Bộ thủ
門
Số nét
16画
Cấu trúc
⿵門奄
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
門
閥
閂
閤
闉
閃
閡
閉
閏
開
閎
閘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
篶
漹
黫
嶖
樮
恹
剦
烟
珚
胭
偣
崦
English
eunuch; to castrate