字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
闊
闊
Pinyin
kuò
Bộ thủ
門
Số nét
17画
Cấu trúc
⿵門活
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
門
閥
閂
閤
闉
閃
閡
閉
閏
開
閎
閘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
靐
韙
韆
扩
拡
括
蛞
阔
廓
韕
懖
顂
English
ample, broad, wide; separate; to be apart