字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
陣
陣
Pinyin
zhèn
Bộ thủ
阝
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰阝車
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
邓
队
邗
邝
邙
阡
邛
阢
邘
阪
邦
邠
Chữ đồng âm
Xem tất cả
誫
謓
鋴
镇
震
圳
阵
纼
挋
鸩
振
朕
English
row, column; ranks, troop formation