字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隱 - yǐn | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
隱
隱
Pinyin
yǐn
Bộ thủ
阝
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰阝㥯
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
邓
队
邗
邝
邙
阡
邛
阢
邘
阪
邦
邠
Chữ đồng âm
Xem tất cả
輑
鈏
縯
趛
靷
朄
尹
引
蚓
隐
淾
檃
English
to hide, to conceal; secret, hidden