字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鞫

鞫

Pinyin

jū

Bộ thủ

革

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰革訇

Thứ tự nét

Nghĩa

鞫 jv 部首 革 部首笔画 09 总笔画 18 鞫

jū

审问 [interrogate a prisoner]。如鞫决(勘验判决讼案);鞠劾(断狱问罪);鞫讯(审问罪嫌);鞫问(审讯查问)

鞫

jū

(1)

贫穷 [poor]

鞫哉庶正,疚哉冢宰。--《诗·大雅》

(2)

穷尽 [exhausted]。如鞫为茂草(杂草塞道。形容衰败荒芜的景象)

鞫

jū

(1)

水涯的末端 [end of the pool]

止旅乃密,芮鞫之即。--《诗·大雅》

(2)

姓

晋有鞫居

鞫

jú ㄐㄩˊ

(1)

审问犯人~讯。

(2)

穷究。

郑码eers,u97ab,gbkf7b6

笔画数18,部首革,笔顺编号122125112354111251

Từ liên quan

逮鞫案鞫鞫正鞫治勘鞫輷鞫輷鞫殷殷会鞫诘鞫考鞫面鞫拷鞫鞫按鞫案鞫报鞫劾鞫决鞫勘鞫考鞫理

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
革韆靶靳靴靼鞅鞍鞑鞒鞋鞏

Chữ đồng âm

Xem tất cả
媕蝍伡匊居拘涺椐琚裾雎艍

English

to question, to interrogate