字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鳆

鳆

Pinyin

fù

Bộ thủ

鱼

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰鱼复

Thứ tự nét

Nghĩa

鳆 fu 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 17 鳆

(1)

鰒

fù

(2)

鳆鱼 [abalone]。又名鲍鱼

莽忧懑不能食,亶饮酒,吃鳆鱼。--《汉书·王莽传下》

鳆

(鰒)

fù ㄈㄨ╝

〔~鱼〕软体动物,贝壳椭圆形,生活在海中,肉可食。亦称鲍鱼”。贝壳中医入药,称石决明”。

郑码rmkr,u9cc6,gbkf6fb

笔画数17,部首鱼,笔顺编号35251211312511354

Từ liên quan

石鳆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
邚讣付妇负附咐竎阜驸复蚹

English

abalone