字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
齶 - è | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
齶
齶
Pinyin
è
Bộ thủ
齒
Số nét
24画
Cấu trúc
⿰齒咢
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
齵
齪
齧
齡
齮
齟
齦
齒
齙
齜
齬
齱
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蝭
峴
齦
齾
扼
苊
轭
咢
垩
匎
厄
饿
English
palate, the roof of the mouth