字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
亹 - mén | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
亹
亹
Pinyin
mén
Bộ thủ
亠
Số nét
21画
Cấu trúc
⿱亠舋
Thứ tự nét
Nghĩa
水流夹山处。
勤勉不倦。
修养。
Từ liên quan
浩亹
亹斐
亹焕
亹亹
亹亹
亹亹穆穆
亹亹穆穆
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
亡
亢
产
亥
交
亦
亨
亩
京
享
兖
㐭
Chữ đồng âm
Xem tất cả
閥
门
扪
玣
钔
菛
虋
们
捫
門
English
busy; resolute; to exert; to make progress