字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán仂

仂

Pinyin

lè

Bộ thủ

亻

Số nét

4画

Cấu trúc

⿰亻力

Thứ tự nét

Nghĩa

仂 le 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 04 仂

lè

〈名〉

(1)

(仂、抋同字)余数,零数 [surplus]

凡数之余谓之抋。--《玉篇》

仂,礼祭用数之仂。”--《广韵》

丧用三年之仂。--《礼记·王制》

(2)

又如仂句(长句子中包含的短句。旧称子句。现多称之谓词组);仂词(词组)

仂

lè ㄌㄜ╝

余数。

〔~语〕词组。

郑码nym,u4ec2,gbkd8ec

笔画数4,部首亻,笔顺编号3253

Từ liên quan

仂词仂句仂语

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仆仁仍什仉佈代

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玾叻忇氻泐竻韷簕鳓榮艻樂

English

excess, remainder, surplus