字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán仫

仫

Pinyin

mù

Bộ thủ

亻

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰亻么

Thứ tự nét

Nghĩa

仫 mu 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 05 仫

mù

仫佬族

mùlǎozú

[the mulam nationality] 中国少数民族之一,主要聚居在广西罗城县

仫

mù ㄇㄨ╝

〔~佬族〕中国少数民族,分布于广西壮族自治区。

郑码nmzs,u4eeb,gbkd8ef

笔画数5,部首亻,笔顺编号32354

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
刲莯蚞钼募雮墓幕楘睦木目

English

tribe