字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán伡

伡

Pinyin

jū

Bộ thủ

亻

Số nét

6画

Nghĩa

伡 che 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 06 伡

(1)

俥

chē

(2)

--用于大伡”。见大车”

伡1

(俥)

chē ㄔㄜˉ

(1)

船上动力机器的简称停~抛锚。

(2)

旧指掌握船上动力机器的人大~。

郑码nhe,u4f21,gbk81bc

笔画数6,部首亻,笔顺编号321512

伡2

(俥)

jū ㄐㄩˉ

中国象棋棋子名称,旧时红方的车”亦写作伡”。

郑码nhe,u4f21,gbk81bc

笔画数6,部首亻,

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
媕蝍匊居拘涺椐琚裾雎艍諊