字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán伾

伾

Pinyin

pī

Bộ thủ

亻

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰亻丕

Thứ tự nét

Nghĩa

伾 pi 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 07 伾

pī

〈形〉

(1)

(形声。从人,丕声。本义有力。一说众多盛大)

(2)

人多势力大的[powerful]

伓,有力也。--《说文》

以车伾伾。--《诗·鲁颂·駉》

(3)

如伾伾(有力的样子;一说众多的样子)

(4)

很多人行进的 [moving (herd)]

伾伾,众也。--《广雅》

(5)

山岭重叠 [ranges of hills]

东过洛沬,至于大伾。--《书·禹贡》。传山再成曰伾。”

(6)

丑陋 [ugly]。如貌儿伾(相貌丑陋)

伾

pī ㄆㄧˉ

〔~~〕众多势盛的样子。

郑码nga,u4f3e,gbk81c9

笔画数7,部首亻,笔顺编号3213241

Từ liên quan

伾抦伾伾伾伾伾文

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
礸礷銀秛秠耚豾銔駓髬噼錃

English

mighty