字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán侏

侏

Pinyin

zhū

Bộ thủ

亻

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰亻朱

Thứ tự nét

Nghĩa

侏 zhu 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 08 侏

zhū

(1)

短小 [dwarf;midget;short]

侏,短也。--《广雅·释诂》

侏儒不可使援。--《国语·晋语》

(2)

又如侏优(侏儒与优伶)

(3)

肥大 [fat;corpulent]。如侏大(肥大)

(4)

侏侏 [ignorant],无所知的样子

修侏侏,比于朱儒。--《太玄经·童》

侏儒

zhūrú

(1)

[dwarf;midget] 身材异常矮小的人;矮子

(2)

[dwarfed]∶形容个子矮小

奉化应方伯,在京与试,成绩很优;因为貌颇侏儒,未能列选。--阿英《明朝的笑话》

(3)

[infant]∶借指未成年人

(4)

[short pillar in a proof truss]∶指梁上短柱

侏儒症

zhūrúzhèng

[dwarfism] 生长受到障碍的病态

由一个隐性基因引起的侏儒症

侏张

zhūzhāng

[arbitrary;tyrannical] 专横,跋扈

生为叛逆,死为逆鬼,侏张幽显,布毒存亡。--《晋书·慕容垂载记》

侏张桀骜

侏

zhū ㄓㄨˉ

〔~儒〕身材异常矮小的人。

郑码nmko,u4f8f,gbkd9aa

笔画数8,部首亻,笔顺编号32311234

Từ liên quan

侏大侏离侏儒侏儒观戏侏儒米侏儒粟侏儒一节侏儒症侏优侏张侏侏侏侏侏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
裯硃蝫衑鮢鼄鯺橥鴸駯铢蛛

English

small, tiny; dwarf