字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán侪

侪

Pinyin

chái

Bộ thủ

亻

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰亻齐

Thứ tự nét

Nghĩa

侪 chai 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 08 侪

(1)

儕

chái

(2)

(形声。从人,齐声。本义同辈,同类的人) 同本义。又称侪辈 [fellows;associates]

侪,等輩也。--《说文》

侪,耦也。--《汉书·扬雄传》注

吾侪小人。--《左传·宣公十一年》

晋郑同侪。--《左传·僖公二十三年》

故先王之喜怒皆得其侪焉。--《礼记·乐记》。注犹輩类。”

文王犹用众,况吾侪乎?--《左传·成公二年》

此故吾侪同说书者也,今富贵若此!--清·黄宗羲《柳敬亭传》

(3)

又如同侪(同辈的人)

侪

(1)

儕

chái

(2)

一起 [together]

长幼侪居。--《列子·汤问》

侪

(儕)

chái ㄔㄞˊ

(1)

等辈,同类的人们~类。~辈。吾~(我们这些人)。

(2)

婚配~男女使莫违”。

郑码nsnd,u4faa,gbkd9ad

笔画数8,部首亻,笔顺编号32413432

Từ liên quan

蠢侪丑侪侪等侪好侪居侪流侪侣侪伦侪民侪偶侪匹侪俗侪徒侪伍侪众侪属凌侪伦侪朋侪例侪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
犲祡豺喍儕

English

a class, a company; companion; together