字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán偬

偬

Pinyin

zǒnɡ

Bộ thủ

亻

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰亻怱

Thứ tự nét

Nghĩa

偬 zong 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 11 偬

(1)

傯

zǒng

(2)

--见倥偬”kǒngzǒng

偬

zǒng ㄗㄨㄥˇ

〔倥(kǒng)~〕见倥2”。

郑码nrsw,u506c,gbkd9cc

笔画数11,部首亻,笔顺编号32353344544

Từ liên quan

倥偬戎马倥偬偬恫偬遽偬偬偬偬偬卒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
搆緫爍总捴惣搃蓗摠

English

busy, hurried; urgent