字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán儭

儭

Pinyin

qìn

Bộ thủ

亻

Số nét

18画

Nghĩa

儭 chen 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 18 儭

chèn

(1)

布施,也指给僧人的钱财 [alms giving]。如儭施(布施);儭珠(布施之珠)

(2)

通衬”。衬托,陪衬 [lining]

残碧笼裙儭紫巾。--唐·白居易《见紫微花忆微之》

儭

chèn ㄔㄣ╝

(1)

布施,施给(僧、尼)。

(2)

衬里。

(3)

古同衬”,衬托。

郑码nsfl,u512d,gbk83a1

笔画数18,部首亻,笔顺编号324143112342511135

Từ liên quan

灰儭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瀙抋唚吣菣揿沁撳