字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán呋

呋

Pinyin

fū

Bộ thủ

口

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰口夫

Thứ tự nét

Nghĩa

呋 fu 部首 口 部首笔画 03 总笔画 07 呋

fū

呋喃

fūnán

[furan] 环内含四个碳原子和一个氧原子的一种易燃的液体化合物c4h4o,得自某些松木油

呋

fū ㄈㄨˉ

古同趺”。

〔~喃〕有机化合物,无色液体,供制药用,亦是化工的重要原料。

郑码jbod,u544b,gbkdfbb

笔画数7,部首口,笔顺编号2511134

Từ liên quan

呋喃呋喃西林

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玞肤衭娐旉趺麸稃鈇筟綒鄜

English

used in transliterations