字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
唅
唅
Pinyin
hán
Bộ thủ
口
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰口含
Thứ tự nét
Nghĩa
东西放在嘴里,不咀嚼。
古时埋葬死者前放于其口里的珠、玉。
Từ liên quan
羹藜唅糗
唅唅
唅唅
唅唏
唅呀
啴唅
营唅
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
筨
澏
鋡
邗
邯
函
娢
崡
晗
涵
焓
寒
English
to swallow; to grunt, to grumble