字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嗉

嗉

Pinyin

sù

Bộ thủ

口

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰口素

Thứ tự nét

Nghĩa

嗉 su 部首 口 部首笔画 03 总笔画 13 嗉

sù

(1)

许多鸟类的食管的扩大部分,形成一个小囊,用来贮存食物,并对其初步浸解 [crop of a bird]

岂无鵰,嗉中食饱不肯搏。--唐·白居易《秦吉了》

(2)

装酒或饮料的容器 [small bottle]。如酒嗉

嗉囊

sùnáng

(1)

[crop]∶同嗉”

(2)

[crop of a bird]∶鸟或昆虫的储存食物的袋形器官,是消化器官的一部分

嗉子

sùzi

(1)

[crop of a bird]∶嗉囊

(2)

[wine pot]∶盛酒的器皿

嗉

sù ㄙㄨ╝

(1)

鸟类喉咙下装食物的地方~囊。鸡~子。

(2)

装酒的小壶酒~子。

郑码jcz,u55c9,gbke0bc

笔画数13,部首口,笔顺编号2511121554234

Từ liên quan

鸡嗉酒嗉子嗉袋嗉囊嗉子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
膆遡塷鹔鱰餸夙诉肃涑珟素

English

a bird's crop; wine pot